也可做形容詞
dã khả tố hình dung từ
Hán Việt: dã khả tố hình dung từ · Pinyin: yě kě zuò xíng róng cí
Tổng quan
Cấu tạo: 也 (dã) + 可 (khả) + 做 (tố) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)
Hán Việt: dã khả tố hình dung từ · Pinyin: yě kě zuò xíng róng cí
Cấu tạo: 也 (dã) + 可 (khả) + 做 (tố) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)