鄉鎮地方銀行

xiāng zhèn dì fāng yín háng hương trấn địa phương ngân hành

Hán Việt: hương trấn địa phương ngân hành · Pinyin: xiāng zhèn dì fāng yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (trấn) + (địa) + (phương) + (ngân) + (hành)