書籍裝幀藝術

shū jí zhuāng zhèng yì shù thư tịch trang tránh nghệ thuật

Hán Việt: thư tịch trang tránh nghệ thuật · Pinyin: shū jí zhuāng zhèng yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tịch) + (trang) + (tránh) + (nghệ) + (thuật)