書邊挖月索引
thư biên oạt nguyệt tác dẫn
Hán Việt: thư biên oạt nguyệt tác dẫn · Pinyin: shū biān wā yuè suǒ yǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 書 (thư) + 邊 (biên) + 挖 (oạt) + 月 (nguyệt) + 索 (tác) + 引 (dẫn)
Hán Việt: thư biên oạt nguyệt tác dẫn · Pinyin: shū biān wā yuè suǒ yǐn
Cấu tạo: 書 (thư) + 邊 (biên) + 挖 (oạt) + 月 (nguyệt) + 索 (tác) + 引 (dẫn)