乱石
loạn thạch
Hán Việt: loạn thạch · Pinyin: luàn shí
Tổng quan
đá
雜亂的石塊。唐.白居易〈畫木蓮花圖寄元郎中〉詩:「已愁花落荒巖底,復恨根生亂石間。」
Nghĩa
Việt
- Cihui sỏi
- Cihui vụn đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂的石塊。唐.白居易〈畫木蓮花圖寄元郎中〉詩:「已愁花落荒巖底,復恨根生亂石間。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi riprap
Eng
- Cihui rocks; stones; rubble; riprap