乳酸林格氏液
nhũ toan lâm cách thị dịch
Hán Việt: nhũ toan lâm cách thị dịch · Pinyin: rǔ suān lín gé shì yè
Tổng quan
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 酸 (toan) + 林 (lâm) + 格 (cách) + 氏 (thị) + 液 (dịch)
Hán Việt: nhũ toan lâm cách thị dịch · Pinyin: rǔ suān lín gé shì yè
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 酸 (toan) + 林 (lâm) + 格 (cách) + 氏 (thị) + 液 (dịch)