乾式噴粉裝置

gān shì pēn fěn zhuāng zhì kiền thức phún phấn trang trí

Hán Việt: kiền thức phún phấn trang trí · Pinyin: gān shì pēn fěn zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thức) + (phún) + (phấn) + (trang) + (trí)