乾打雷,不下雨
Pinyin: gān dǎ léi , bù xià yǔ
Tổng quan
có sấm mà không mưa (thành ngữ) | nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
Cấu tạo: 乾 (kiền) + 打 (đả) + 雷 (lôi) + , + 不 (bất) + 下 (hạ) + 雨 (vũ)
Nghĩa
Việt
- Cihui có sấm mà không mưa (thành ngữ) | nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只聽見打雷,沒有下雨。比喻口頭上說得天花亂墜,卻沒有實際行動。如:「他就是乾打雷,不下雨。成天只會說,不會做。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻只有声势,没有实际行动。
Eng
- CC-CEDICT all thunder but no rain (idiom)|a lot of noise but no action
- Cihui all thunder but no rain (idiom)/a lot of noise but no action