乾溼度地帶性
kiền thấp độ địa đái tính
Hán Việt: kiền thấp độ địa đái tính · Pinyin: gàn shī dù dì dài xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 乾 (kiền) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 地 (địa) + 帶 (đái) + 性 (tính)
Hán Việt: kiền thấp độ địa đái tính · Pinyin: gàn shī dù dì dài xìng
Cấu tạo: 乾 (kiền) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 地 (địa) + 帶 (đái) + 性 (tính)