乿宁

zhì níng

Pinyin: zhì níng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安宁。

Cấu tạo: 乿 + 寧 (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安宁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国