亂搞男女關係

luàn gǎo nán nǚ guān xì

Pinyin: luàn gǎo nán nǚ guān xì

Tổng quan

phóng túng | ngủ bừa bãi

Cấu tạo: (loạn) + + (nam) + (nữ) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng túng | ngủ bừa bãi

Eng

  • CC-CEDICT to be promiscuous|to sleep around
  • Cihui to be promiscuous; to sleep around