爭名於朝,爭利於市

zhēng míng yú cháo,zhēng lì yú shì

Pinyin: zhēng míng yú cháo,zhēng lì yú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (danh) + (vu) + (triêu) + + (tranh) + (lợi) + (vu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:朝廷。市:市场。在朝廷上争夺名位,在集市上计较赢利得失。即争名夺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝朝廷。市市场。在朝廷上争夺名位,在集市上计较赢利得失。即争名夺利。