争执不下
tranh chấp bất hạ
Hán Việt: tranh chấp bất hạ · Pinyin: zhēng zhí bù xià
Tổng quan
cãi nhau không dứt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khăng khăng
- Google Alex v6 tranh chấp không dứt
- Tần suất từ cãi nhau không dứt
- Biên soạn 爭執不下 hēngzhíbùxià f.e. stick to one's guns
Eng
- Cihui to quarrel endlessly
- Tần suất từ 爭執不下 hēngzhíbùxià f.e. stick to one's guns