事件相关电位

shì jiàn xiāng guān diàn wèisự kiện tương quan điện vị

Hán Việt: sự kiện tương quan điện vị · Pinyin: shì jiàn xiāng guān diàn wèi

Tổng quan

(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 相 (tương) + 關 (quan) + 電 (điện) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thế liên quan sự kiện
  • Google Alex v6 điện thế sự kiện
  • Tần suất từ (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Eng

  • Cihui (neuroscience) event-related potential
  • Tần suất từ (neuroscience) event-related potential

Đức

  • Handedict Ereigniskorrelierte Potenziale

Từ liên quan

Gần nghĩa

电位记录器 · 事件的发展 · 电位测定法