事件相關電位

shì jiàn xiāng guān diàn wèi sự kiện tương quan điện vị

Hán Việt: sự kiện tương quan điện vị · Pinyin: shì jiàn xiāng guān diàn wèi

Tổng quan

(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Cấu tạo: (sự) + (kiện) + (tương) + (quan) + (điện) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Eng

  • CC-CEDICT (neuroscience) event-related potential
  • Cihui (neuroscience) event-related potential