事情發生順序
sự tình phát sanh thuận tự
Hán Việt: sự tình phát sanh thuận tự · Pinyin: shì qing fā shēng shùn xù
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 順 (thuận) + 序 (tự)
Hán Việt: sự tình phát sanh thuận tự · Pinyin: shì qing fā shēng shùn xù
Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 順 (thuận) + 序 (tự)