事情发生顺序

shì qing fā shēng shùn xùsự tình phát sanh thuận tự

Hán Việt: sự tình phát sanh thuận tự · Pinyin: shì qing fā shēng shùn xù

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 順 (thuận) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình tự sự việc

Đức

  • Handedict Ablaufverfolgung

Từ liên quan

Gần nghĩa

事情失败了 · 事情很顺利 · 事情的反面 · 事情的实质 · 事情的真相 · 事情的进展 · 顺序分析仪 · 顺序存取存储器