事故報告

shì gù bào gàosự cố báo cáo

Hán Việt: sự cố báo cáo · Pinyin: shì gù bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo sự cố

Đức

  • Handedict Schadenanzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 報告文學 · 报告者的 · 報告書 · 報告人 · 報告會 · 報告員 · 报告的