事無不可對人言
sự vô bất khả đối nhân ngôn
Hán Việt: sự vô bất khả đối nhân ngôn · Pinyin: shì wú bù kě duì rén yán
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 無 (vô) + 不 (bất) + 可 (khả) + 對 (đối) + 人 (nhân) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有什么样事情不可公开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有什么事情不可公开。语出《宋史.司马光传》"平生所为,未尝有不可对人言者。"