事無不可對人言

shì wú bù kě duì rén yán sự vô bất khả đối nhân ngôn

Hán Việt: sự vô bất khả đối nhân ngôn · Pinyin: shì wú bù kě duì rén yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vô) + (bất) + (khả) + (đối) + (nhân) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所作所為沒有什麼事不能對別人說。語本《宋史.卷三三六.司馬光傳》:「吾無過人者,但平生所為,未嘗有不可對人言者耳。」比喻行事坦蕩,光明磊落。