二三其德

èr sān qí dé nhị tam kì đức

Hán Việt: nhị tam kì đức · Pinyin: èr sān qí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tam) + (kì) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三心二意而沒有一定的節操。《左傳.成公十三年》:「楚人惡君之二三其德也。」《南齊書.卷五七.魏虜傳》:「既與輯和,何容二三其德?」也作「二三其意」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二三:不专一。形容三心二意。
  • Tân Hoa Tự Điển 二三不专一。形容三心二意。

Eng

  • Cihui 二三其德 rsānqídé f.e. have two minds; be undecided

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一心一德 · 全心全意