二人对话

nhị nhân đối thoại

Hán Việt: nhị nhân đối thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 對 (đối) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 二人對話 rrénduìhuà n. <lg.> dyad

Eng

  • Cihui 二人對話 rrénduìhuà n. <lg.> dyad

Từ liên quan

Gần nghĩa

二人世界 · 二人俱犯 · 二人共职 · 对话体的 · 二人台 · 二人转 · 对话剧 · 对话框