二价

èr jiànhị giá

Hán Việt: nhị giá · Pinyin: èr jià

Tổng quan

giá có thể thương lượng

Cấu tạo: 二 (nhị) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hóa học) hóa trị hai
  • Cihui đi hóa trị
  • Tần suất từ giá có thể thương lượng , (hóa học) hóa trị hai , đi hóa trị
  • Biên soạn 二價 rjià n. negotiable value/price/etc

Eng

  • Cihui negotiable price; (chemistry) divalent; bivalent
  • Tần suất từ 二價 rjià n. negotiable value/price/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

二价的 · 二价钴的 · 二价铜的 · 二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两