二十世紀音樂
nhị thập thế kỉ âm nhạc
Hán Việt: nhị thập thế kỉ âm nhạc · Pinyin: èr shí shì jì yīn yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: nhị thập thế kỉ âm nhạc · Pinyin: èr shí shì jì yīn yuè
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)