二十五里骂知县
nhị thập ngũ lí mạ tri huyền
Hán Việt: nhị thập ngũ lí mạ tri huyền
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 里 (lí) + 骂 (mạ) + 知 (tri) + 县 (huyền)
Hán Việt: nhị thập ngũ lí mạ tri huyền
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 里 (lí) + 骂 (mạ) + 知 (tri) + 县 (huyền)