二千一百零九
nhị thiên nhất bách linh cửu
Hán Việt: nhị thiên nhất bách linh cửu · Pinyin: èr qiān yī bǎi líng jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)
Hán Việt: nhị thiên nhất bách linh cửu · Pinyin: èr qiān yī bǎi líng jiǔ
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)