二千三百十六
nhị thiên tam bách thập lục
Hán Việt: nhị thiên tam bách thập lục · Pinyin: èr qiān sān bǎi shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhị thiên tam bách thập lục · Pinyin: èr qiān sān bǎi shí liù
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)