二千三百零一
nhị thiên tam bách linh nhất
Hán Việt: nhị thiên tam bách linh nhất · Pinyin: èr qiān sān bǎi líng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhị thiên tam bách linh nhất · Pinyin: èr qiān sān bǎi líng yī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)