二千九百零一
nhị thiên cửu bách linh nhất
Hán Việt: nhị thiên cửu bách linh nhất · Pinyin: èr qiān jiǔ bǎi líng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhị thiên cửu bách linh nhất · Pinyin: èr qiān jiǔ bǎi líng yī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)