二千五百零一
nhị thiên ngũ bách linh nhất
Hán Việt: nhị thiên ngũ bách linh nhất · Pinyin: èr qiān wǔ bǎi líng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhị thiên ngũ bách linh nhất · Pinyin: èr qiān wǔ bǎi líng yī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)