二千四百零六
nhị thiên tứ bách linh lục
Hán Việt: nhị thiên tứ bách linh lục · Pinyin: èr qiān sì bǎi líng liù
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)
Hán Việt: nhị thiên tứ bách linh lục · Pinyin: èr qiān sì bǎi líng liù
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)