二千零五十三
nhị thiên linh ngũ thập tam
Hán Việt: nhị thiên linh ngũ thập tam · Pinyin: èr qiān líng wǔ shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: nhị thiên linh ngũ thập tam · Pinyin: èr qiān líng wǔ shí sān
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)