二千零八十一
nhị thiên linh bát thập nhất
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập nhất · Pinyin: èr qiān líng bā shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập nhất · Pinyin: èr qiān líng bā shí yī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)