二千零八十五
nhị thiên linh bát thập ngũ
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập ngũ · Pinyin: èr qiān líng bā shí wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập ngũ · Pinyin: èr qiān líng bā shí wǔ
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)