二千零八十六
nhị thiên linh bát thập lục
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập lục · Pinyin: èr qiān líng bā shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhị thiên linh bát thập lục · Pinyin: èr qiān líng bā shí liù
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)