二字文殊 nhị tự văn thù Hán Việt: nhị tự văn thù Tổng quan (菩薩)見文殊條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 字 (tự) + 文 (văn) + 殊 (thù)Hán Việtnhị tự văn thùCấu tạo二 + 字 + 文 + 殊 · nhị + tự + văn + thù nghĩa thành phần: nhị + tự + văn + thù Nghĩa ViệtCihui (菩薩)見文殊條。☸Tần suất từ [bktd] nhị tự văn thù (菩薩)見文殊條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa文殊三昧 · 文殊儀軌 · 文殊出現 · 文殊問經 · 文殊師利 · 文殊悔過 · 文殊智慧 · 文殊菩萨