二戰各國軍銜
nhị chiến các quốc quân hàm
Hán Việt: nhị chiến các quốc quân hàm · Pinyin: èr zhàn gè guó jūn xián
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 戰 (chiến) + 各 (các) + 國 (quốc) + 軍 (quân) + 銜 (hàm)
Hán Việt: nhị chiến các quốc quân hàm · Pinyin: èr zhàn gè guó jūn xián
Cấu tạo: 二 (nhị) + 戰 (chiến) + 各 (các) + 國 (quốc) + 軍 (quân) + 銜 (hàm)