二環己基碳二亞胺

èr huán jǐ jī tàn èr yà àn

Pinyin: èr huán jǐ jī tàn èr yà àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hoàn) + (kỉ) + (cơ) + (thán) + (nhị) + (á) +