二級頭呼吸器
nhị cấp đầu hô hấp khí
Hán Việt: nhị cấp đầu hô hấp khí · Pinyin: èr jí tóu hū xī qì
Tổng quan
bộ điều chỉnh thở (lặn biển) | van điều tiết
Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 頭 (đầu) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ điều chỉnh thở (lặn biển) | van điều tiết
Eng
- CC-CEDICT (scuba diving) regulator; demand valve
- Cihui (scuba diving) regulator; demand valve