二級方程式賽車

èr jí fāng chéng shì sài chē nhị cấp phương trình thức tái xa

Hán Việt: nhị cấp phương trình thức tái xa · Pinyin: èr jí fāng chéng shì sài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cấp) + (phương) + (trình) + (thức) + (tái) + (xa)