二茬罪

èr chá zuìNHỊ TRA TỘI

Hán Việt: NHỊ TRA TỘI · Pinyin: èr chá zuì

Tổng quan

chịu khổ lần thứ hai

Cấu tạo: 二 (nhị) + 茬 + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu ngược đãi lần hai
  • Tần suất từ chịu khổ lần thứ hai
  • Biên soạn 二茬罪 rcházuì n. <PRC> revival of capitalism (Mao-time slogan)

Eng

  • Cihui to suffer second persecution
  • Tần suất từ 二茬罪 rcházuì n. <PRC> revival of capitalism (Mao-time slogan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二茬 · 二茬韭菜 · 二茬/碴 · 二茬/碴儿