二茬 Tổng quan Vụ thứ hai Cấu tạo: 二 (nhị) + 茬Cấu tạo二 + 茬 Nghĩa ViệtCihui Vụ thứ hai Từ liên quan Gần nghĩa二茬罪 · 二茬韭菜 · 二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个