二衝程發動機

èr chōng chéng fā dòng jī nhị xung trình phát động ki

Hán Việt: nhị xung trình phát động ki · Pinyin: èr chōng chéng fā dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (xung) + (trình) + (phát) + (động) + (ki)