二門婚媾 èr mén hūn gòu·nhị môn hôn cấu Hán Việt: nhị môn hôn cấu · Pinyin: èr mén hūn gòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓亲上加亲。 Cấu tạo: 二 (nhị) + 門 (môn) + 婚 (hôn) + 媾 (cấu)Pinyinèr mén hūn gòuHán Việtnhị môn hôn cấuCấu tạo二 + 門 + 婚 + 媾 · nhị + môn + hôn + cấu nghĩa thành phần: nhị + môn + hôn + cấu Từ liên quan Gần nghĩa二門上門神 · 二门上门神