於爾根特里廷
vu nhĩ căn đặc lí đình
Hán Việt: vu nhĩ căn đặc lí đình · Pinyin: yú ěr gēn tè lǐ tíng
Tổng quan
Cấu tạo: 於 (vu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 廷 (đình)
Hán Việt: vu nhĩ căn đặc lí đình · Pinyin: yú ěr gēn tè lǐ tíng
Cấu tạo: 於 (vu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 廷 (đình)