雲開發工具包
vân khai phát công cụ bao
Hán Việt: vân khai phát công cụ bao · Pinyin: yún kāi fā gōng jù bāo
Tổng quan
Cấu tạo: 雲 (vân) + 開 (khai) + 發 (phát) + 工 (công) + 具 (cụ) + 包 (bao)
Hán Việt: vân khai phát công cụ bao · Pinyin: yún kāi fā gōng jù bāo
Cấu tạo: 雲 (vân) + 開 (khai) + 發 (phát) + 工 (công) + 具 (cụ) + 包 (bao)