云散日现

vân tán nhật hiện

Hán Việt: vân tán nhật hiện

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 散 (tán) + 日 (nhật) + 現 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây tan mặt trời
  • Biên soạn The clouds rolled away and the sun came out

Eng

  • Cihui 雲散日現 únsànrìxiàn f.e. The clouds rolled away and the sun came out

Từ liên quan

Gần nghĩa

云散风流 · 云散烟消 · 云散高唐 · 云散天晴