云母的

vân mẫu đích

Hán Việt: vân mẫu đích

Tổng quan

(thuộc) mi ca; như mi ca, bằng mi ca; có mi ca

Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc mica

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi micaceous

Từ liên quan

Gần nghĩa

云母 · 云母状的 · 雲母 · 云母冠 · 云母化 · 云母帐 · 云母片 · 云母石