雲泥之別

yún ní zhī bié vân nê chi biệt

Hán Việt: vân nê chi biệt · Pinyin: yún ní zhī bié

Tổng quan

(ví von) khác biệt một trời một vực

Cấu tạo: (vân) + (nê) + (chi) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) khác biệt một trời một vực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象天上的云和地上的泥那样高下不同。比喻地位的高下相差极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相差像天空的云和地下的泥。比喻高低差别悬殊。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) a world of difference
  • Cihui 雲泥之別 ún-ní zhī bié n. 1. worlds/poles apart 2. great difference in social standing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天悬地隔 · 霄壤之别