云门匡真禅师语录
vân môn khuông chân thiện sư ngữ lục
Hán Việt: vân môn khuông chân thiện sư ngữ lục
Tổng quan
vân môn khuông chân thiền sư ngữ lục (書名)雲門禪師語錄之具名。☸
Cấu tạo: 云 (vân) + 门 (môn) + 匡 (khuông) + 真 (chân) + 禅 (thiện) + 师 (sư) + 语 (ngữ) + 录 (lục)
Nghĩa
Việt
- Cihui vân môn khuông chân thiền sư ngữ lục (書名)雲門禪師語錄之具名。☸