互不侵犯條約
hỗ bất xâm phạm điều ước
Hán Việt: hỗ bất xâm phạm điều ước
Tổng quan
hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau
Cấu tạo: 互 (hỗ) + 不 (bất) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 條 (điều) + 約 (ước)
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau
- Cihui hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau。兩主權國之間簽訂的互相不侵犯對方領土的條約。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩國締結條約,彼此尊重對方主權,互不相犯。如日俄互不侵犯條約。
Eng
- Cihui 互不侵犯條約 ùbùqīnfàn tiáoyuē n. nonaggression treaty/pact