互助论

hỗ trợ luận

Hán Việt: hỗ trợ luận

Tổng quan

(sinh vật học); (triết học) thuyết hỗ sinh

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết hỗ trợ
  • Tần suất từ (sinh vật học); (triết học) thuyết hỗ sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mutualism

Eng

  • Tần suất từ mutualism

Từ liên quan

Gần nghĩa

互助会 · 互助县 · 互助會 · 互助的 · 互助組 · 互助组 · 互助 · 互助社